hot cereal
A child sits at a wooden table eating a bowl of steaming hot cereal with a spoon.
Danh từ: "hot cereal" là một loại ngũ cốc được nấu chín và ăn khi còn nóng, thường được dùng vào bữa sáng. Nó khác với ngũ cốc ăn liền (cold cereal) vì cần phải đun nấu trước khi dùng.
- (Tôi ăn cháo ngũ cốc nóng vào bữa sáng mỗi ngày để giữ ấm vào mùa đông.)
- (Bột yến mạch là loại ngũ cốc nóng phổ biến nhất ở nhiều quốc gia.)
"to serve hot cereal": phục vụ ngũ cốc nóng.
- The hotel serves hot cereal with fresh fruit every morning. (Khách sạn phục vụ ngũ cốc nóng kèm trái cây tươi mỗi sáng.)
"to cook hot cereal": nấu ngũ cốc nóng.
- She cooked hot cereal by boiling oats in water for ten minutes. (Cô ấy nấu ngũ cốc nóng bằng cách đun sôi yến mạch trong nước mười phút.)
Cold cereal (n): ngũ cốc ăn liền, không cần nấu.
- Children usually prefer cold cereal with milk for breakfast. (Trẻ em thường thích ngũ cốc ăn liền với sữa vào bữa sáng.)
Porridge (n): cháo, một dạng ngũ cốc nóng phổ biến, thường được làm từ yến mạch hoặc gạo.
- Scottish porridge is a traditional hot cereal made from oats. (Cháo kiểu Scotland là một loại ngũ cốc nóng truyền thống làm từ yến mạch.)
- Warm cereal: ngũ cốc ấm, tương tự như hot cereal.
- Cooked cereal: ngũ cốc đã nấu chín, nhấn mạnh quá trình chế biến.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hot cereal", nhưng có thể dùng: - Stir in: khuấy đều khi nấu. - Stir in the milk while cooking hot cereal for a creamier texture. (Khuấy đều sữa vào khi nấu ngũ cốc nóng để có kết cấu kem mịn hơn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hot cereal", nhưng có thể liên quan đến: - A bowl of comfort: một bát đồ ăn mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu (thường dùng để chỉ hot cereal vào mùa lạnh). - A bowl of hot cereal is a bowl of comfort on a cold morning. (Một bát ngũ cốc nóng là một bát đồ ăn mang lại cảm giác ấm áp vào buổi sáng lạnh giá.)